Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo vokanto

Cấu trúc từ:
vok/ant/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴォカン

Ví dụ

eo vokanta

Cấu trúc từ:
vok/ant/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴォカン
Aktiva participo (daŭra) (-ant-) de verbo voki

eo voki

Cấu trúc từ:
vok/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴォー
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr appeler | en call | de rufen | ru звать | pl wołać.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo voko

Cấu trúc từ:
vok/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴォー
Thẻ:
Substantivo (-o) voko

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo voka

Cấu trúc từ:
vok/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴォー
Thẻ:
Adjektivo (-a) voka

Bản dịch

eo voke

Cấu trúc từ:
vok/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴォー
Adverbo (-e) voke

Bản dịch

Cấu trúc từ:
vok/ant/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴォカン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,744,964 inferencoj, 0.575 CPU-sekundoj en 1.665 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog