Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo tutmondigi

Cấu trúc từ:
tut/mond/ig/i ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥモンディー

Bản dịch

eo tutmondigo

Cấu trúc từ:
tut/mond/ig/o ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥモンディー
Thẻ:
Substantivo (-o) tutmondigo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo tutmondo

Cấu trúc từ:
tut/mond/o ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥモン

Từ đồng nghĩa

eo tutmonda

Cấu trúc từ:
tut/mond/a ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥモン
Thẻ:
Adjektivo (-a) tutmonda

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo tutmondi

Cấu trúc từ:
tut/mond/i ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥモンディ

Bản dịch

eo tutmonde

Cấu trúc từ:
tut/mond/e ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥモン
Thẻ:
Adverbo (-e) tutmonde

Bản dịch

Ví dụ

Cấu trúc từ:
tut/mond/ig/i ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥモンディー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,608,462 inferencoj, 0.509 CPU-sekundoj en 0.805 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog