eo romkatolikismo
Cấu trúc từ:
rom/katolik/ism/o ...Cách phát âm bằng kana:
ロムカトリ▼キスモ
Substantivo (-o) romkatolikismo
Bản dịch
- ja ローマカトリック教 pejv
- en Roman Catholicism ESPDIC
- eo katolikismo (Dịch ngược)
- ja カトリック教 (Gợi ý tự động)
- ja カトリシズム (Gợi ý tự động)
- en Catholicism (Gợi ý tự động)
- zh 天主教 (Gợi ý tự động)



Babilejo