Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo rengao

Cấu trúc từ:
renga/o ...
Cách phát âm bằng kana:
レンガー
Substantivo (-o) rengao

Bản dịch

eo rengaa

Cấu trúc từ:
renga/a ...
Cách phát âm bằng kana:
レンガー
Adjektivo (-a) rengaa

Bản dịch

eo rengae

Cấu trúc từ:
renga/e ...
Cách phát âm bằng kana:
レンガー
Adverbo (-e) rengae

Bản dịch

Cấu trúc từ:
renga/o ...
Cách phát âm bằng kana:
レンガー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 413,214 inferencoj, 0.228 CPU-sekundoj en 0.485 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog