eo rapidigo
Cấu trúc từ:
rapid/ig/o ...Cách phát âm bằng kana:
ラピディーゴ
Substantivo (-o) rapidigo
Bản dịch
- en acceleration ESPDIC
- ja 急がせること (推定) konjektita
- ja 速めること (推定) konjektita
- ca acceleració f (Gợi ý tự động)
- eo plirapidigo (Gợi ý tự động)
- es aceleración (Gợi ý tự động)
- es aceleración (Gợi ý tự động)
- fr accélération f (Gợi ý tự động)
- nl versnelling f (Gợi ý tự động)



Babilejo