Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo racionalisto

Cấu trúc từ:
racionalist/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ラツィオナ
Thẻ:
Substantivo (-o) racionalisto

Bản dịch

eo racionalo

Cấu trúc từ:
racional/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ラツィオナー
Substantivo (-o) racionalo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo racionala

Cấu trúc từ:
racional/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ラツィオナー
Adjektivo (-a) racionala

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo racionali

Cấu trúc từ:
racional/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ラツィオナー

Bản dịch

eo racionale

Cấu trúc từ:
racional/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ラツィオナー
Adverbo (-e) racionale

Bản dịch

Cấu trúc từ:
racionalist/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ラツィオナ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 5,146,411 inferencoj, 0.608 CPU-sekundoj en 2.871 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog