eo racionalist/o
racionalisto
Cấu trúc từ:
racionalist/o ...Cách phát âm bằng kana:
ラツィオナリ▼スト
Bản dịch
- eo raciisto (合理主義者) pejv
- en rationalist ESPDIC
- ja 合理主義者 (Gợi ý tự động)
- ja 理性論者 (Gợi ý tự động)
- ja 合理論者 (Gợi ý tự động)
- eo racionalisto (Gợi ý tự động)



Babilejo