Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo purigado

Cấu trúc từ:
pur/ig/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
プリガー

Ví dụ

eo purigi

Cấu trúc từ:
pur/ig/i ...
Cách phát âm bằng kana:
リー
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo purigo

Cấu trúc từ:
pur/ig/o ...
Cách phát âm bằng kana:
リー
Thẻ:
Substantivo (-o) purigo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo puriga

Cấu trúc từ:
pur/ig/a ...
Cách phát âm bằng kana:
リー
Adjektivo (-a) puriga

Bản dịch

eo purige

Cấu trúc từ:
pur/ig/e ...
Cách phát âm bằng kana:
リー
Adverbo (-e) purige

Bản dịch

eo puro

Cấu trúc từ:
pur/o ...
Cách phát âm bằng kana:
プー
Substantivo (-o) puro

Bản dịch

Cấu trúc từ:
pur/ig/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
プリガー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,754,756 inferencoj, 0.575 CPU-sekundoj en 0.828 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog