eo punĉ/o
punĉo
Cấu trúc từ:
punĉ/o ...Cách phát âm bằng kana:
プンチョ
Thẻ:
Substantivo (-o) punĉo
Bản dịch
- ja パンチ pejv
- ja ポンチ pejv
- ja ポンス (アルコール飲料) pejv
- io puncho Diccionario
- en punch ESPDIC
- eo trui (Gợi ý tự động)
- eo truilo (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
- eo alkoholaĵo VES



Babilejo