eo nurskriba
Cấu trúc từ:
nur/skrib/a ...Cách phát âm bằng kana:
ヌルスクリーバ
Adjektivo (-a) nurskriba
Bản dịch
- en write only ESPDIC
- en write-only (Gợi ý tự động)
- eo nurskriba (Gợi ý tự động)
- fr en écriture (seule) (Gợi ý tự động)
- nl alleen schrijven (Gợi ý tự động)



Babilejo