Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo noktiĝo

Cấu trúc từ:
nokt//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ティーヂョ
Substantivo (-o) noktiĝo

Bản dịch

Ví dụ

eo noktiĝa

Cấu trúc từ:
nokt//a ...
Cách phát âm bằng kana:
ティーヂャ
Adjektivo (-a) noktiĝa

Bản dịch

eo noktiĝi

Cấu trúc từ:
nokt//i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Thẻ:

Bản dịch

eo nokto

Cấu trúc từ:
nokt/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) nokto
Laŭ la Universala Vortaro: fr nuit | en night | de Nacht | ru ночь | pl noc.
Etimologio: yi nacht | lt naktis | de Nacht | en night | la nox

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo nokta

Cấu trúc từ:
nokt/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Adjektivo (-a) nokta

Bản dịch

Ví dụ

eo nokti

Cấu trúc từ:
nokt/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティ
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo nokte

Cấu trúc từ:
nokt/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Adverbo (-e) nokte

Bản dịch

Ví dụ

Cấu trúc từ:
nokt//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ティーヂョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,672,765 inferencoj, 0.486 CPU-sekundoj en 1.155 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog