eo nesimetria
Cấu trúc từ:
ne/simetri/a ...Cách phát âm bằng kana:
ネスィメトリーア
Adjektivo (-a) nesimetria
Bản dịch
- en asymmetric ESPDIC
- en asymmetrical ESPDIC
- en dissymmetric ESPDIC
- ca asimètric (Gợi ý tự động)
- eo malsimetria (Gợi ý tự động)
- es asimétrico (Gợi ý tự động)
- es asimétrico (Gợi ý tự động)
- fr asymétrique (Gợi ý tự động)
- nl asymmetrisch (Gợi ý tự động)



Babilejo