eo kunigado
Cấu trúc từ:
kun/ig/ad/o ...Cách phát âm bằng kana:
クニガード
Substantivo (-o) kunigado
Bản dịch
- en multiplexing ESPDIC
- eo kunigado (Gợi ý tự động)
- es multiplexación (Gợi ý tự động)
- es multiplexación (Gợi ý tự động)
- fr multiplexage (Gợi ý tự động)
- nl multiplexing (Gợi ý tự động)



Babilejo