Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo konvekti

Cấu trúc từ:
konvekt/i ...
Cách phát âm bằng kana:
コンヴェティ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo konvekto

Cấu trúc từ:
konvekt/o ...
Cách phát âm bằng kana:
コンヴェ
Substantivo (-o) konvekto

Bản dịch

eo konvekta

Cấu trúc từ:
konvekt/a ...
Cách phát âm bằng kana:
コンヴェ
Adjektivo (-a) konvekta

Bản dịch

eo konvekte

Cấu trúc từ:
konvekt/e ...
Cách phát âm bằng kana:
コンヴェ
Adverbo (-e) konvekte

Bản dịch

Cấu trúc từ:
konvekt/i ...
Cách phát âm bằng kana:
コンヴェティ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,502,887 inferencoj, 0.343 CPU-sekundoj en 0.745 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog