Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo koneksega

Cấu trúc từ:
koneks/eg/a ...
Cách phát âm bằng kana:
コネセー
Adjektivo (-a) koneksega

Bản dịch

Ví dụ

eo koneksa

Cấu trúc từ:
koneks/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) koneksa

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo koneksi

Cấu trúc từ:
koneks/i ...
Cách phát âm bằng kana:
スィ

Bản dịch

eo konekse

Cấu trúc từ:
koneks/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) konekse

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Cấu trúc từ:
koneks/eg/a ...
Cách phát âm bằng kana:
コネセー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,341,042 inferencoj, 0.526 CPU-sekundoj en 2.351 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog