eo kobaj/o
kobajo
Cấu trúc từ:
kobaj/o ...Cách phát âm bằng kana:
コバーヨ
Substantivo (-o) kobajo
Bản dịch
- la Cavia porcellus cobaya 【動】 JENBP
- la Cavia cutleri 【動】 JENBP
- ja モルモット pejv
- ja テンジクネズミ (種) pejv
- io kobayo Diccionario
- en Guinea pig ESPDIC
- eo afrika porketo 【動】 (Gợi ý tự động)
- eo kavio 【動】 (Gợi ý tự động)
- eo kobajo 【動】 (Gợi ý tự động)
- ja ミズテンジクネズミ (Dịch ngược)



Babilejo