Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo kistiĝo

Cấu trúc từ:
kist//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ティーヂョ
Substantivo (-o) kistiĝo

Bản dịch

eo kistiĝa

Cấu trúc từ:
kist//a ...
Cách phát âm bằng kana:
ティーヂャ
Adjektivo (-a) kistiĝa

Bản dịch

eo kistiĝe

Cấu trúc từ:
kist//e ...
Cách phát âm bằng kana:
ティーヂェ
Adverbo (-e) kistiĝe

Bản dịch

eo kisto

Cấu trúc từ:
kist/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) kisto

Bản dịch

Ví dụ

eo kista

Cấu trúc từ:
kist/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) kista

Bản dịch

eo kiste

Cấu trúc từ:
kist/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) kiste

Bản dịch

Cấu trúc từ:
kist//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ティーヂョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,419,529 inferencoj, 0.424 CPU-sekundoj en 1.223 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog