eo dornfiŝo
Cấu trúc từ:
dorn/fiŝ/o ...Cách phát âm bằng kana:
ドルンフ▼ィーショ
Substantivo (-o) dornfiŝo
Bản dịch
- en stickleback ESPDIC
- eo gasterosteo (Dịch ngược)
- la Gasterosteus aculeatus aculeatus (Gợi ý tự động)
- la Gasterosteus aculeatus (Gợi ý tự động)
- la Gasterosteus aculeatus microcephalus (Gợi ý tự động)
- ja イトヨ (Gợi ý tự động)
- ja トゲウオ (Gợi ý tự động)



Babilejo