Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo dependaĵo

Cấu trúc từ:
de/pend//o ...
Cách phát âm bằng kana:
デペンダージョ
Thẻ:
Substantivo (-o) dependaĵo

Bản dịch

eo dependaĵa

Cấu trúc từ:
de/pend//a ...
Cách phát âm bằng kana:
デペンダージャ
Adjektivo (-a) dependaĵa

Bản dịch

eo dependaĵe

Cấu trúc từ:
de/pend//e ...
Cách phát âm bằng kana:
デペンダージェ
Adverbo (-e) dependaĵe

Bản dịch

Cấu trúc từ:
de/pend//o ...
Cách phát âm bằng kana:
デペンダージョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 715,920 inferencoj, 0.269 CPU-sekundoj en 0.535 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog