en championship
Pronunciation:
Bản dịch
- eo ĉampionado (Dịch ngược)
- eo ĉampioneco (Dịch ngược)
- eo ĉampioniĝo (Dịch ngược)
- ja 選手権大会 (Gợi ý tự động)
- ja 選手権競技 (Gợi ý tự động)
- ja チャンピオンシップ (Gợi ý tự động)
- ja 選手権 (Gợi ý tự động)
・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo