Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo aparatiga

Cấu trúc từ:
aparat/ig/a ...
Cách phát âm bằng kana:
アパラティー

Ví dụ

eo aparato

Cấu trúc từ:
aparat/o ...
Cách phát âm bằng kana:
アパラー
Thẻ:
Substantivo (-o) aparato

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo aparata

Cấu trúc từ:
aparat/a ...
Cách phát âm bằng kana:
アパラー

Bản dịch

Ví dụ

eo aparati

Cấu trúc từ:
a/parat/i ...
Cách phát âm bằng kana:
アパラーティ

Bản dịch

eo aparate

Cấu trúc từ:
aparat/e ...
Cách phát âm bằng kana:
アパラー
Adverbo (-e) aparate

Bản dịch

Cấu trúc từ:
aparat/ig/a ...
Cách phát âm bằng kana:
アパラティー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 5,134,768 inferencoj, 0.713 CPU-sekundoj en 1.199 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog