Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo aliiĝema

Cấu trúc từ:
ali//em/a ...
Cách phát âm bằng kana:
アリヂェー

Từ đồng nghĩa

eo aliiĝi

Cấu trúc từ:
ali//i ...
Cách phát âm bằng kana:
アリイー
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo aliiĝo

Cấu trúc từ:
ali//o ...
Cách phát âm bằng kana:
アリイーヂョ
Substantivo (-o) aliiĝo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo aliiĝa

Cấu trúc từ:
ali//a ...
Cách phát âm bằng kana:
アリイーヂャ
Adjektivo (-a) aliiĝa

Bản dịch

eo alio

Cấu trúc từ:
ali/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) alio

Bản dịch

Ví dụ

Cấu trúc từ:
ali//em/a ...
Cách phát âm bằng kana:
アリヂェー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,397,300 inferencoj, 0.530 CPU-sekundoj en 1.106 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog