eo aŭtomacio
Cấu trúc từ:
aŭtomaci/o ...Cách phát âm bằng kana:
アウトマツィーオ
Substantivo (-o) aŭtomacio
Bản dịch
- ja オートメーション pejv
- en automation ESPDIC
- eo aŭtomatigo (Gợi ý tự động)
- es automatización (Gợi ý tự động)
- es automatización (Gợi ý tự động)
- fr automation (Gợi ý tự động)
- nl automatisering f (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
- eo aŭtomatigo Ssv



Babilejo