eo Hejlunĝango
Cấu trúc từ:
hejlunĝang/o ...Cách phát âm bằng kana:
ヘイル▼ンヂャンゴ
Substantivo (-o) Hejlunĝango
Bản dịch
- eo Hejlongĝjango (黒竜江省) pejv
- ja ヘイロンチアン省 (黒竜江省,中国) (Gợi ý tự động)
- zh 黑 (Gợi ý tự động)
- zh 黑龙江 (Gợi ý tự động)
・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo