Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ŝuntisto

Cấu trúc từ:
ŝunt/ist/o ...
Cách phát âm bằng kana:
シュンティ

Từ đồng nghĩa

eo ŝunto

Cấu trúc từ:
ŝunt/o ...
Cách phát âm bằng kana:
シュン
Substantivo (-o) ŝunto

Bản dịch

eo ŝunta

Cấu trúc từ:
ŝunt/a ...
Cách phát âm bằng kana:
シュン
Adjektivo (-a) ŝunta

Bản dịch

eo ŝunti

Cấu trúc từ:
ŝunt/i ...
Cách phát âm bằng kana:
シュンティ

Bản dịch

eo ŝunte

Cấu trúc từ:
ŝunt/e ...
Cách phát âm bằng kana:
シュン
Adverbo (-e) ŝunte

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ŝunt/ist/o ...
Cách phát âm bằng kana:
シュンティ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,218,383 inferencoj, 0.486 CPU-sekundoj en 0.983 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog