Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ŝpat/o

ŝpato

Cấu trúc từ:
ŝpat/o ...
Cách phát âm bằng kana:
パー
Thẻ:
Substantivo (-o) ŝpato

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

ŝpati

Từ chứa gốc "ŝpat"

Cấu trúc từ:
ŝpat ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 184,208 inferencoj, 0.123 CPU-sekundoj en 1.720 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog