Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ŝlosilvorta

Cấu trúc từ:
ŝlos/il/vort/a ...
Cách phát âm bằng kana:
スィヴォ
Adjektivo (-a) ŝlosilvorta

Bản dịch

Ví dụ

eo ŝlosilvorto

Cấu trúc từ:
ŝlos/il/vort/o ...
Cách phát âm bằng kana:
スィヴォ
Thẻ:
Substantivo (-o) ŝlosilvorto

Bản dịch

eo ŝlosilvorte

Cấu trúc từ:
ŝlos/il/vort/e ...
Cách phát âm bằng kana:
スィヴォ
Adverbo (-e) ŝlosilvorte

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ŝlos/il/vort/a ...
Cách phát âm bằng kana:
スィヴォ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,984,351 inferencoj, 0.391 CPU-sekundoj en 0.589 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog