Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ŝerpo

Cấu trúc từ:
ŝerp/o ...
Cách phát âm bằng kana:
シェ
Substantivo (-o) ŝerpo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ŝerpa

Cấu trúc từ:
ŝerp/a ...
Cách phát âm bằng kana:
シェ
Adjektivo (-a) ŝerpa

Bản dịch

eo ŝerpe

Cấu trúc từ:
ŝerp/e ...
Cách phát âm bằng kana:
シェ
Adverbo (-e) ŝerpe

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ŝerp/o ...
Cách phát âm bằng kana:
シェ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 379,156 inferencoj, 0.218 CPU-sekundoj en 1.137 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog