eo ĉesigo
Cấu trúc từ:
ĉes/ig/o ...Cách phát âm bằng kana:
チェスィーゴ
Bản dịch
- en kill (statement) ESPDIC
- en abort ESPDIC
- en stop ESPDIC
- ja やめること (推定) konjektita
- ja 中断すること (推定) konjektita
- ja やめさせること (推定) konjektita
- eo ĉesigi (Gợi ý tự động)
- eo forigi (Gợi ý tự động)
- fr supprimer (Gợi ý tự động)
- ca cancel·lar (Gợi ý tự động)
- ca anul·lar (Gợi ý tự động)
- es cancelar (Gợi ý tự động)
- es cancelar (Gợi ý tự động)
- fr annuler (Gợi ý tự động)
- nl afbreken (Gợi ý tự động)
- en kill (statement) (Dịch ngược)



Babilejo